幹端坤倪 gàn duān kūn ní · cán đoan khôn nghê Hán Việt: cán đoan khôn nghê · Pinyin: gàn duān kūn ní Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 端 (đoan) + 坤 (khôn) + 倪 (nghê)Pinyingàn duān kūn níHán Việtcán đoan khôn nghêCấu tạo幹 + 端 + 坤 + 倪 · cán + đoan + khôn + nghê nghĩa thành phần: cán + đoan + khôn + nghê