幹老成土 cán lão thành thổ Hán Việt: cán lão thành thổ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 老 (lão) + 成 (thành) + 土 (thổ)Hán Việtcán lão thành thổCấu tạo幹 + 老 + 成 + 土 · cán + lão + thành + thổ nghĩa thành phần: cán + lão + thành + thổ Nghĩa EngCihui Ustult