幹膜質的 cán mô chất đích Hán Việt: cán mô chất đích Tổng quan (thực vật học) khô xác (lá bắc) Cấu tạo: 幹 (cán) + 膜 (mô) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việtcán mô chất đíchCấu tạo幹 + 膜 + 質 + 的 · cán + mô + chất + đích nghĩa thành phần: cán + mô + chất + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) khô xác (lá bắc)