幹部四化

gàn bù sì huà cán bộ tứ hóa

Hán Việt: cán bộ tứ hóa · Pinyin: gàn bù sì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (bộ) + (tứ) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幹部四化 ànbù sìhuà n. four standards set for leading cadres