幹部路線 cán bộ lộ tuyến Hán Việt: cán bộ lộ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 部 (bộ) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)Hán Việtcán bộ lộ tuyếnCấu tạo幹 + 部 + 路 + 線 · cán + bộ + lộ + tuyến nghĩa thành phần: cán + bộ + lộ + tuyến Nghĩa EngCihui 幹部路線 ànbù lùxiàn n. guidelines on appointing cadres