幹隔澇漢子 gàn gé lào hàn zi · cán cách lạo hán tử Hán Việt: cán cách lạo hán tử · Pinyin: gàn gé lào hàn zi Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 隔 (cách) + 澇 (lạo) + 漢 (hán) + 子 (tử)Pinyingàn gé lào hàn ziHán Việtcán cách lạo hán tửCấu tạo幹 + 隔 + 澇 + 漢 + 子 · cán + cách + lạo + hán + tử nghĩa thành phần: cán + cách + lạo + hán + tử