幹霄凌雲 gān xiāo líng yún · cán tiêu lăng vân Hán Việt: cán tiêu lăng vân · Pinyin: gān xiāo líng yún Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 霄 (tiêu) + 凌 (lăng) + 雲 (vân)Pinyingān xiāo líng yúnHán Việtcán tiêu lăng vânCấu tạo幹 + 霄 + 凌 + 雲 · cán + tiêu + lăng + vân nghĩa thành phần: cán + tiêu + lăng + vân