幺并矢

yāo bìng shǐyêu tịnh thỉ

Hán Việt: yêu tịnh thỉ · Pinyin: yāo bìng shǐ

Tổng quan

đồng đẳng thức (toán học)

Cấu tạo: 么 (yêu) + 並 (tịnh) + 矢 (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẳng ánh
  • Google Alex v6 đồng đẳng thức

Eng

  • Cihui idemfactor (math.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

并矢