幺桃穠李

yāo táo nóng lǐ yêu đào nùng lí

Hán Việt: yêu đào nùng lí · Pinyin: yāo táo nóng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (đào) + (nùng) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夭:长得很好、很茂盛的样子;秾:花木繁茂。指艳丽争春的桃李。比喻人年少貌美。多用为祝颂婚嫁之词。