幻獸天使 huàn shòu tiān shǐ · huyễn thú thiên sử Hán Việt: huyễn thú thiên sử · Pinyin: huàn shòu tiān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 獸 (thú) + 天 (thiên) + 使 (sử)Pinyinhuàn shòu tiān shǐHán Việthuyễn thú thiên sửCấu tạo幻 + 獸 + 天 + 使 · huyễn + thú + thiên + sử nghĩa thành phần: huyễn + thú + thiên + sử