幻影天使

huàn yǐng tiān shǐ huyễn ảnh thiên sử

Hán Việt: huyễn ảnh thiên sử · Pinyin: huàn yǐng tiān shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (ảnh) + (thiên) + 使 (sử)