幻想破滅

huàn xiǎng pò miè huyễn tưởng phá diệt

Hán Việt: huyễn tưởng phá diệt · Pinyin: huàn xiǎng pò miè

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (tưởng) + (phá) + (diệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幻想破滅 uànxiǎngpòmiè f.e. disillusionment