幻術

huàn shù huyễn thuật

Hán Việt: huyễn thuật · Pinyin: huàn shù

Tổng quan

ảo thuật: xiếc/trò phù thuỷ/ma thuật/trò quỷ thuật

Cấu tạo: (huyễn) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo thuật: xiếc/trò phù thuỷ/ma thuật/trò quỷ thuật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魔术。

Eng

  • Cihui 幻術 uànshù* n. magic; conjuring M:¹zhǒng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

戏法 · 魔术