幻燈影片 huàn dēng yǐng piān · huyễn đăng ảnh phiến Hán Việt: huyễn đăng ảnh phiến · Pinyin: huàn dēng yǐng piān Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 燈 (đăng) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Pinyinhuàn dēng yǐng piānHán Việthuyễn đăng ảnh phiếnCấu tạo幻 + 燈 + 影 + 片 · huyễn + đăng + ảnh + phiến nghĩa thành phần: huyễn + đăng + ảnh + phiến