幻象艺术

huyễn tượng nghệ thuật

Hán Việt: huyễn tượng nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 象 (tượng) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghệ thuật ảo giác
  • Biên soạn 幻象藝術 uànxiàng yìshù n. psychedelic art

Eng

  • Cihui 幻象藝術 uànxiàng yìshù n. psychedelic art

Từ liên quan

Gần nghĩa

艺术体操 · 艺术学院 · 艺术造街 · 艺术之性质 · 艺术史 · 艺术品 · 艺术品爱好 · 艺术家