幻象藝術 huyễn tượng nghệ thuật Hán Việt: huyễn tượng nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 象 (tượng) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việthuyễn tượng nghệ thuậtCấu tạo幻 + 象 + 藝 + 術 · huyễn + tượng + nghệ + thuật nghĩa thành phần: huyễn + tượng + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui 幻象藝術 uànxiàng yìshù n. psychedelic art