幼七鰓鰻 ấu thất tai man Hán Việt: ấu thất tai man Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 七 (thất) + 鰓 (tai) + 鰻 (man)Hán Việtấu thất tai manCấu tạo幼 + 七 + 鰓 + 鰻 · ấu + thất + tai + man nghĩa thành phần: ấu + thất + tai + man Nghĩa EngCihui ammocoete