幼体生殖

ấu thể sanh thực

Hán Việt: ấu thể sanh thực

Tổng quan

(sinh vật học) sinh sản ấu thể

Cấu tạo: 幼 (ấu) + 體 (thể) + 生 (sanh) + 殖 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh sản ấu trùng
  • Tần suất từ (sinh vật học) sinh sản ấu thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paedogenesis

Eng

  • Tần suất từ paedogenesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

幼体发育 · 生殖器官 · 生殖洄游 · 生殖系统 · 生殖细胞 · 生殖芽体 · 生殖隔离 · 生殖体