幼儿期
ấu nhi kì
Hán Việt: ấu nhi kì
Tổng quan
tuổi còn ãm ngửa, tuổi thơ ấu, lúc còn trứng nước, (pháp lý) thời kỳ vị thành niên
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tuổi ấu thơ
- Tần suất từ tuổi còn ãm ngửa, tuổi thơ ấu, lúc còn trứng nước, (pháp lý) thời kỳ vị thành niên
- Biên soạn 幼兒期 òu'érqī n. infancy
Mainland
- Kaggle Zh-Vi infancy
Eng
- Cihui 幼兒期 òu'érqī n. infancy
- Tần suất từ 幼兒期 òu'érqī n. infancy