幼子繼承 ấu tử kế thừa Hán Việt: ấu tử kế thừa Tổng quan chế độ con trai út thừa kế Cấu tạo: 幼 (ấu) + 子 (tử) + 繼 (kế) + 承 (thừa)Hán Việtấu tử kế thừaCấu tạo幼 + 子 + 繼 + 承 · ấu + tử + kế + thừa nghĩa thành phần: ấu + tử + kế + thừa Nghĩa ViệtCihui chế độ con trai út thừa kế