幼態持續 ấu thái trì tục Hán Việt: ấu thái trì tục Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 態 (thái) + 持 (trì) + 續 (tục)Hán Việtấu thái trì tụcCấu tạo幼 + 態 + 持 + 續 · ấu + thái + trì + tục nghĩa thành phần: ấu + thái + trì + tục Nghĩa EngCihui neoteinia