幼稚可笑
ấu trĩ khả tiếu
Hán Việt: ấu trĩ khả tiếu · Pinyin: yòu zhì kě xiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头脑简单,让人发笑。
Eng
- Cihui 幼稚可笑 òuzhìkěxiào f.e. ridiculously childish; be childish and ignorant
Hán Việt: ấu trĩ khả tiếu · Pinyin: yòu zhì kě xiào