幼稚工業 ấu trĩ công nghiệp Hán Việt: ấu trĩ công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 稚 (trĩ) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việtấu trĩ công nghiệpCấu tạo幼 + 稚 + 工 + 業 · ấu + trĩ + công + nghiệp nghĩa thành phần: ấu + trĩ + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 幼稚工業 òuzhì gōngyè p.w. infant industries