幼而學,壯而行 yòu ér xué,zhuàng ér xíng Pinyin: yòu ér xué,zhuàng ér xíng Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 而 (nhi) + 學 (học) + , + 壯 (tráng) + 而 (nhi) + 行 (hành)Pinyinyòu ér xué,zhuàng ér xíngCấu tạo幼 + 而 + 學 + , + 壯 + 而 + 行