幼鹿的腳

yòu lù de jiǎo ấu lộc đích cước

Hán Việt: ấu lộc đích cước · Pinyin: yòu lù de jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ấu) + 鹿 (lộc) + (đích) + (cước)