幽会酒巴

u hội tửu ba

Hán Việt: u hội tửu ba

Tổng quan

Cấu tạo: 幽 (u) + 會 (hội) + 酒 (tửu) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quán hẹn hò
  • Biên soạn jiǔbā p.w. a dating bar

Eng

  • Cihui 幽會酒巴 ōuhuì jiǔbā p.w. a dating bar

Từ liên quan

Gần nghĩa

酒巴间 · 酒巴/吧 · 酒巴/吧间