幽明異路

yōu míng yì lù u minh dị lộ

Hán Việt: u minh dị lộ · Pinyin: yōu míng yì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (minh) + (dị) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽明:阴间和阳间。阴间和阳间是不同的道路。

Eng

  • Cihui 幽明異路 ōumíngyìlù f.e. The dead and the living do not mix.