幽明永隔

yōu míng yǒng géu minh vĩnh cách

Hán Việt: u minh vĩnh cách · Pinyin: yōu míng yǒng gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

幽明:生与死,阴间与阳间。阴间与阳间永远隔离。指死后再也不能相见

Cấu tạo: 幽 (u) + 明 (minh) + 永 (vĩnh) + 隔 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm dương vĩnh cách
  • Biên soạn The dead and the living are separated forever

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽明:生与死,阴间与阳间。阴间与阳间永远隔离。指死后再也不能相见

Eng

  • Cihui 幽明永隔 ōumíngyǒnggé f.e. The dead and the living are separated forever

Từ liên quan

Gần nghĩa

幽明异路