幽暗

yōu àn u ám

Hán Việt: u ám · Pinyin: yōu àn

Tổng quan

tối tăm ối tăm. Thiếu ánh sáng. u ám u ám ☆Tối tăm. Thiếu ánh sáng.

Cấu tạo: (u) + (ám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối tăm ối tăm. Thiếu ánh sáng. u ám u ám ☆Tối tăm. Thiếu ánh sáng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏暗不明。如:「幽暗的山谷」。《後漢書.卷六九.竇武傳》:「臣聞明主不諱譏刺之言,以探幽暗之實。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗不明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗不明。

Eng

  • CC-CEDICT gloom
  • Cihui gloom

ja

  • JMdict gloom|darkness|seclusion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

昏暗

Từ trái nghĩa

明亮