昏暗

hūn àn hôn ám

Hán Việt: hôn ám · Pinyin: hūn àn

Tổng quan

tối tăm ối tăm, ngu muội. hôn ám hôn ám ☆Tối tăm, ngu muội.

Cấu tạo: (hôn) + (ám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối tăm ối tăm, ngu muội. hôn ám hôn ám ☆Tối tăm, ngu muội.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰暗不明。《三國演義》第一○三回:「主星幽隱,相輔列曜,其光昏暗。」《英烈傳》第四二回:「上面都是頑石生成,止有一個洞口,倒影天光,便不十分昏暗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光线不足;暗灯光~ㄧ太阳下山了,屋里渐渐~起来。

Eng

  • CC-CEDICT dusky
  • Cihui dusky

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

幽暗 · 晦暗 · 灰暗 · 阴暗

Từ trái nghĩa

光明 · 明亮 · 明朗 · 清明 · 皎洁 · 豁亮