幽草迎涼 yōu cǎo yíng liáng · u thảo nghênh lương Hán Việt: u thảo nghênh lương · Pinyin: yōu cǎo yíng liáng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 草 (thảo) + 迎 (nghênh) + 涼 (lương)Pinyinyōu cǎo yíng liángHán Việtu thảo nghênh lươngCấu tạo幽 + 草 + 迎 + 涼 · u + thảo + nghênh + lương nghĩa thành phần: u + thảo + nghênh + lương