幽谷
u cốc
Hán Việt: u cốc · Pinyin: yōu gǔ
Tổng quan
thung lũng sâu
Nghĩa
Việt
- Cihui thung lũng sâu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 幽深的山谷。《淮南子.說山》:「蘭生幽谷,不為莫服而不芳。」《花月痕》第五回:「爾乃亭亭淨植,蓮出汙泥,烈烈奇香,蘭生幽谷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幽深的山谷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幽深的山谷。
Eng
- CC-CEDICT deep valley
- Cihui deep valley
ja
- JMdict deep ravine|glen