幽門梗阻 u môn ngạnh trở Hán Việt: u môn ngạnh trở Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 門 (môn) + 梗 (ngạnh) + 阻 (trở)Hán Việtu môn ngạnh trởCấu tạo幽 + 門 + 梗 + 阻 · u + môn + ngạnh + trở nghĩa thành phần: u + môn + ngạnh + trở Nghĩa EngCihui pylorochesis