幽門硬癌 u môn ngạnh nham Hán Việt: u môn ngạnh nham Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 門 (môn) + 硬 (ngạnh) + 癌 (nham)Hán Việtu môn ngạnh nhamCấu tạo幽 + 門 + 硬 + 癌 · u + môn + ngạnh + nham nghĩa thành phần: u + môn + ngạnh + nham Nghĩa EngCihui pyloroscirrhus