幽閨弱質 yōu guī ruò zhì · u khuê nhược chất Hán Việt: u khuê nhược chất · Pinyin: yōu guī ruò zhì Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 閨 (khuê) + 弱 (nhược) + 質 (chất)Pinyinyōu guī ruò zhìHán Việtu khuê nhược chấtCấu tạo幽 + 閨 + 弱 + 質 · u + khuê + nhược + chất nghĩa thành phần: u + khuê + nhược + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闺阁中的弱女子。