幽靈似地 yōu líng sì dì · u linh tự địa Hán Việt: u linh tự địa · Pinyin: yōu líng sì dì Tổng quan xem spectral Cấu tạo: 幽 (u) + 靈 (linh) + 似 (tự) + 地 (địa)Pinyinyōu líng sì dìHán Việtu linh tự địaCấu tạo幽 + 靈 + 似 + 地 · u + linh + tự + địa nghĩa thành phần: u + linh + tự + địa Nghĩa ViệtCihui xem spectral