幽默作家

u mặc tác gia

Hán Việt: u mặc tác gia

Tổng quan

người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh, nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh, nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh

Cấu tạo: (u) + (mặc) + (tác) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh, nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh, nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh