幽默作家

u mặc tác gia

Hán Việt: u mặc tác gia

Tổng quan

người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh, nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh, nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh

Cấu tạo: 幽 (u) + 默 (mặc) + 作 (tác) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà văn hài hước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi humorist

Từ liên quan

Gần nghĩa

作家爐鞴 · 作家爐韛 · 作家知識 · 作家禪客 · 作家鉗錘 · 幽默式的 · 幽默谈话 · 作家的