幽默大師 u mặc đại sư Hán Việt: u mặc đại sư Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 默 (mặc) + 大 (đại) + 師 (sư)Hán Việtu mặc đại sưCấu tạo幽 + 默 + 大 + 師 · u + mặc + đại + sư nghĩa thành phần: u + mặc + đại + sư Nghĩa EngCihui 幽默大師 ōumò dàshī n. humorist