幾乎能肯定 jī hū néng kěn dìng · ki hồ năng khẳng định Hán Việt: ki hồ năng khẳng định · Pinyin: jī hū néng kěn dìng Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 乎 (hồ) + 能 (năng) + 肯 (khẳng) + 定 (định)Pinyinjī hū néng kěn dìngHán Việtki hồ năng khẳng địnhCấu tạo幾 + 乎 + 能 + 肯 + 定 · ki + hồ + năng + khẳng + định nghĩa thành phần: ki + hồ + năng + khẳng + định