几无仅有
kỉ vô cận hữu
Hán Việt: kỉ vô cận hữu · Pinyin: jī wú jǐn yǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「絕無僅有」。見「絕無僅有」條。01.宋.范浚〈上致政胡待制書〉:「輕蟬冕薄,萬鍾遺榮,獨往心亨於寂寞之地者,蓋幾無而僅有之。」
Hán Việt: kỉ vô cận hữu · Pinyin: jī wú jǐn yǒu