廣中平祐 guǎng zhōng píng yòu · quảng trung bình hữu Hán Việt: quảng trung bình hữu · Pinyin: guǎng zhōng píng yòu Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 中 (trung) + 平 (bình) + 祐 (hữu)Pinyinguǎng zhōng píng yòuHán Việtquảng trung bình hữuCấu tạo廣 + 中 + 平 + 祐 · quảng + trung + bình + hữu nghĩa thành phần: quảng + trung + bình + hữu