廣為人知 guǎng wéi rén zhī · quảng vi nhân tri Hán Việt: quảng vi nhân tri · Pinyin: guǎng wéi rén zhī Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 為 (vi) + 人 (nhân) + 知 (tri)Pinyinguǎng wéi rén zhīHán Việtquảng vi nhân triCấu tạo廣 + 為 + 人 + 知 · quảng + vi + nhân + tri nghĩa thành phần: quảng + vi + nhân + tri Nghĩa EngCihui 廣為人知 uǎngwéirénzhī f.e. be widely known