廣義地說 quảng nghĩa địa thuyết Hán Việt: quảng nghĩa địa thuyết Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 義 (nghĩa) + 地 (địa) + 說 (thuyết)Hán Việtquảng nghĩa địa thuyếtCấu tạo廣 + 義 + 地 + 說 · quảng + nghĩa + địa + thuyết nghĩa thành phần: quảng + nghĩa + địa + thuyết Nghĩa EngCihui in broad sense