廣義旋量 quảng nghĩa toàn lượng Hán Việt: quảng nghĩa toàn lượng Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 義 (nghĩa) + 旋 (toàn) + 量 (lượng)Hán Việtquảng nghĩa toàn lượngCấu tạo廣 + 義 + 旋 + 量 · quảng + nghĩa + toàn + lượng nghĩa thành phần: quảng + nghĩa + toàn + lượng Nghĩa EngCihui undor