廣義記號

quảng nghĩa kí hào

Hán Việt: quảng nghĩa kí hào

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (nghĩa) + (kí) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣義記號 uǎngyì jìhào n. <lg.> general sign