廣義語境 quảng nghĩa ngữ cảnh Hán Việt: quảng nghĩa ngữ cảnh Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 義 (nghĩa) + 語 (ngữ) + 境 (cảnh)Hán Việtquảng nghĩa ngữ cảnhCấu tạo廣 + 義 + 語 + 境 · quảng + nghĩa + ngữ + cảnh nghĩa thành phần: quảng + nghĩa + ngữ + cảnh Nghĩa EngCihui 廣義語境 uǎngyì yǔjìng n. <lg.> macro-context