廣交四海

quảng giao tứ hải

Hán Việt: quảng giao tứ hải

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (giao) + (tứ) + (hải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣交四海 uǎngjiāosìhǎi f.e. make friends extensively