廣廈萬間

guǎng shà wàn jiān quảng hạ vạn gian

Hán Việt: quảng hạ vạn gian · Pinyin: guǎng shà wàn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (hạ) + (vạn) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厦:大屋子。有很多宽敞的屋子。形容受到保护、得到周济的人很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 厦大屋子。有很多宽敞的屋子。形容受到保护、得到周济的人很多。

Eng

  • Cihui 廣廈萬間 uǎngshàwànjiān f.e. 1. vast, many-chambered edifice 2. <fig.> help that benefits large numbers of people