廣廈之蔭 guǎng shà zhī yīn · quảng hạ chi ấm Hán Việt: quảng hạ chi ấm · Pinyin: guǎng shà zhī yīn Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 廈 (hạ) + 之 (chi) + 蔭 (ấm)Pinyinguǎng shà zhī yīnHán Việtquảng hạ chi ấmCấu tạo廣 + 廈 + 之 + 蔭 · quảng + hạ + chi + ấm nghĩa thành phần: quảng + hạ + chi + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大的房子能挡风蔽日。形容使人得到保护。