廣廈細旃 guǎng shà xì zhān · quảng hạ tế chiên Hán Việt: quảng hạ tế chiên · Pinyin: guǎng shà xì zhān Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 廈 (hạ) + 細 (tế) + 旃 (chiên)Pinyinguǎng shà xì zhānHán Việtquảng hạ tế chiênCấu tạo廣 + 廈 + 細 + 旃 · quảng + hạ + tế + chiên nghĩa thành phần: quảng + hạ + tế + chiên