廣古菌門 guǎng gǔ jūn mén · quảng cổ khuẩn môn Hán Việt: quảng cổ khuẩn môn · Pinyin: guǎng gǔ jūn mén Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 古 (cổ) + 菌 (khuẩn) + 門 (môn)Pinyinguǎng gǔ jūn ménHán Việtquảng cổ khuẩn mônCấu tạo廣 + 古 + 菌 + 門 · quảng + cổ + khuẩn + môn nghĩa thành phần: quảng + cổ + khuẩn + môn